Phép dịch "cofactor" thành Tiếng Việt

phàn phụ đại số, phần phụ đại số, Đồng hệ số là các bản dịch hàng đầu của "cofactor" thành Tiếng Việt.

cofactor noun ngữ pháp

a contributing factor [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phàn phụ đại số

  • phần phụ đại số

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cofactor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cofactor
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Đồng hệ số

Thêm

Bản dịch "cofactor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch