Phép dịch "coeval" thành Tiếng Việt

người cùng thời, người cùng tuổi là các bản dịch hàng đầu của "coeval" thành Tiếng Việt.

coeval adjective noun ngữ pháp

Of the same age; contemporary. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người cùng thời

    adjective
  • người cùng tuổi

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coeval " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "coeval" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tính chất cùng thời · tính chất cùng tuổi
Thêm

Bản dịch "coeval" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch