Phép dịch "coded" thành Tiếng Việt
mã hoá là bản dịch của "coded" thành Tiếng Việt.
coded
adjective
verb
ngữ pháp
Encoded, written in code or cipher. [..]
-
mã hoá
verbThe leader of every ship is given codes to Zion's mainframe computer.
Chỉ huy của mỗi tàu được mã hoá trong hệ thống máy chủ Zion.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coded " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "coded" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quy tắc ứng xử
-
bộ luật · chữ số · luật · luật lệ · lập trình · mt · mã · mã hiệu · mã hóa · mã số · mật khẩu · mật mã · pháp điển · quy tắc · viết bằng mã · viết bằng mật mã · viết chương trình · ám hiệu · điều lệ · đạo lý
-
mã tài khoản
-
Lý thuyết mã hóa
-
Mã khối
-
Phân loại bệnh tật quốc tế
-
mã ASCII 7 bít
Thêm ví dụ
Thêm