Phép dịch "codec" thành Tiếng Việt
bộ biên-giải mã, Codec, codec là các bản dịch hàng đầu của "codec" thành Tiếng Việt.
codec
noun
ngữ pháp
(computing) A device or program capable of performing transformations on a data stream or signal. [..]
-
bộ biên-giải mã
-
Codec
software implementing encoding and decoding of a data format
-
codec
Software that is used to compress or decompress a digital media file.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " codec " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "codec" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giải mã video
-
bộ số hóa âm thanh
-
FLAC
Thêm ví dụ
Thêm