Phép dịch "cockcrow" thành Tiếng Việt
canh gà, bình minh, lúc tảng sáng là các bản dịch hàng đầu của "cockcrow" thành Tiếng Việt.
cockcrow
noun
ngữ pháp
The time of day at which the first crow of a cockerel is heard; dawn or daybreak; first light [..]
-
canh gà
-
bình minh
noun -
lúc tảng sáng
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cockcrow " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm