Phép dịch "cockerel" thành Tiếng Việt

gà giò, gà trống non là các bản dịch hàng đầu của "cockerel" thành Tiếng Việt.

cockerel noun ngữ pháp

A young male chicken. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gà giò

    noun

    A young rooster.

  • gà trống non

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cockerel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cockerel"

Thêm

Bản dịch "cockerel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch