Phép dịch "cocked" thành Tiếng Việt
hếch lên, vểnh lên là các bản dịch hàng đầu của "cocked" thành Tiếng Việt.
cocked
adjective
verb
(informal) drunk [..]
-
hếch lên
-
vểnh lên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cocked " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cocked" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vòi
-
buồi · chim trống · chong chóng · con cặc · con gà trống · cu · cái liếc · cái nháy mắt · cò súng · cặc · cặt · dương vật · dựng lên · gà · gà trống · hếch lên · kim · liếc nhìn ai · lên cò súng · mép mũ vểnh lên · người đứng đầu · nháy nháy ai · nõ · trống · tục cái buồi · vòi nước · vểnh lên · đầu mũ hếch lên · đầu sỏ · đống rơm · đực
-
chắc chắn · chắc hẳn · tin chắc · tự phụ · tự tin
-
trò chơi ném bóng
-
gác sát mái
-
gà chọi
-
lúc gà gáy · lúc tảng sáng · tảng sáng
-
cong queo · lác mắt · lệch · ngớ ngẩn · xiên · đần độn
Thêm ví dụ
Thêm