Phép dịch "cockbrained" thành Tiếng Việt

đầu óc lỗ mãng là bản dịch của "cockbrained" thành Tiếng Việt.

cockbrained adjective ngữ pháp

giddy; rash

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đầu óc lỗ mãng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cockbrained " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cockbrained" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch