Phép dịch "cockade" thành Tiếng Việt
phù hiệu đeo ở mũ, đánh đống rơm là các bản dịch hàng đầu của "cockade" thành Tiếng Việt.
cockade
noun
ngữ pháp
A rosette worn in a hat as an office or party badge. [..]
-
phù hiệu đeo ở mũ
-
đánh đống rơm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cockade " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cockade"
Thêm ví dụ
Thêm