Phép dịch "cob" thành Tiếng Việt

lõi ngô, toocsi, con thiên nga trống là các bản dịch hàng đầu của "cob" thành Tiếng Việt.

cob verb noun abbreviation ngữ pháp

A male swan. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lõi ngô

  • toocsi

  • con thiên nga trống

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cái bánh tròn
    • cục than tròn
    • hạt phí lớn
    • ngựa khoẻ chân ngắn
    • vách toocsi
    • vách đất
    • đất trộn rơm
    • hạt dẻ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cob " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

COB noun proper ngữ pháp

Initialism of [i]contingency operating base[/i]. [..]

+ Thêm

"COB" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho COB trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "cob"

Các cụm từ tương tự như "cob" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cob" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch