Phép dịch "coaxingly" thành Tiếng Việt
ngon ngọt là bản dịch của "coaxingly" thành Tiếng Việt.
coaxingly
adverb
ngữ pháp
In a coaxing manner. [..]
-
ngon ngọt
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coaxingly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm