Phép dịch "cobalt" thành Tiếng Việt

coban, côban, thuốc nhuộm coban là các bản dịch hàng đầu của "cobalt" thành Tiếng Việt.

cobalt noun ngữ pháp

A chemical element (symbol Co) with an atomic number of 27. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • coban

    noun

    chemical element [..]

    What image did it ultimately become? A cobalt horse.

    Chúng tạo nên hình gì vậy? Một con ngựa màu coban.

  • côban

    to a cobalt blue vintage cotton dress.

    đi với chiếc váy bông cổ điển màu xanh côban.

  • thuốc nhuộm coban

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cô-ban
    • màu côban
    • cobalt
    • Coban
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cobalt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cobalt proper

A village in Connecticut [..]

+ Thêm

"Cobalt" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cobalt trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "cobalt"

Các cụm từ tương tự như "cobalt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cobalt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch