Phép dịch "coaxer" thành Tiếng Việt
người dỗ ngọt, người tán tỉnh là các bản dịch hàng đầu của "coaxer" thành Tiếng Việt.
coaxer
noun
ngữ pháp
A person who coaxes [..]
-
người dỗ ngọt
-
người tán tỉnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coaxer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm