Phép dịch "coarctation" thành Tiếng Việt

sự hẹp, sự ép là các bản dịch hàng đầu của "coarctation" thành Tiếng Việt.

coarctation noun ngữ pháp

(medicine) A stenosis, especially of the aorta. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự hẹp

  • sự ép

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coarctation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "coarctation" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bám chặt · kết chặt · ép chặt
Thêm

Bản dịch "coarctation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch