Phép dịch "coarse" thành Tiếng Việt

thô, lỗ mãng, tục là các bản dịch hàng đầu của "coarse" thành Tiếng Việt.

coarse adjective ngữ pháp

Composed of large parts or particles; of inferior quality or appearance; not fine in material or close in texture. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thô

    adjective

    The word rude means to be harsh, vulgar, or coarse.

    Từ thô lỗ có nghĩa là thô tục, khiếm nhã hoặc lỗ mãng.

  • lỗ mãng

    adjective

    The word rude means to be harsh, vulgar, or coarse.

    Từ thô lỗ có nghĩa là thô tục, khiếm nhã hoặc lỗ mãng.

  • tục

    adjective

    Coarse comments seem to have become a staple of television, movies, books, and music.

    Những lời nói thô tục dường như đã trở nên chủ yếu trong truyền hình, phim ảnh, sách báo và âm nhạc.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kém
    • kệch
    • phàm
    • phũ
    • cục
    • bỗ bã
    • cộc cằn
    • không mịn
    • không tinh
    • nhau nhảu
    • thô bỉ
    • thô lỗ
    • thô tục
    • to cánh
    • to sợi
    • tồi tàn
    • tục tĩu
    • tục tằn
    • thô thiển
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coarse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "coarse" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "coarse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch