Phép dịch "coalitional" thành Tiếng Việt

hợp tác, liên minh là các bản dịch hàng đầu của "coalitional" thành Tiếng Việt.

coalitional adjective ngữ pháp

Of or pertaining to a coalition [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hợp tác

    and I've gathered a coalition of a few organizations to start.

    và tôi đã nhận được sự hợp tác từ 1 vài tổ chức khác để bắt đầu.

  • liên minh

    noun

    We'd build a coalition to impose their own sanctions.

    Chúng tôi sẽ xây dựng một liên minh và áp đặt các biện pháp trừng phạt riêng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coalitional " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "coalitional" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "coalitional" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch