Phép dịch "coalitional" thành Tiếng Việt
hợp tác, liên minh là các bản dịch hàng đầu của "coalitional" thành Tiếng Việt.
coalitional
adjective
ngữ pháp
Of or pertaining to a coalition [..]
-
hợp tác
and I've gathered a coalition of a few organizations to start.
và tôi đã nhận được sự hợp tác từ 1 vài tổ chức khác để bắt đầu.
-
liên minh
nounWe'd build a coalition to impose their own sanctions.
Chúng tôi sẽ xây dựng một liên minh và áp đặt các biện pháp trừng phạt riêng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coalitional " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "coalitional" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chính phủ liên hiệp
-
Liên minh thứ hai
-
Liên minh thứ ba
-
Lực lượng Ða quốc gia - Iraq
-
Liên minh thứ nhất
-
liên minh · sự hợp tác · sự liên hiệp · sự liên kết · sự liên minh
-
liên minh · sự hợp tác · sự liên hiệp · sự liên kết · sự liên minh
Thêm ví dụ
Thêm