Phép dịch "coaly" thành Tiếng Việt

than, có than, như than là các bản dịch hàng đầu của "coaly" thành Tiếng Việt.

coaly adjective ngữ pháp

Ressembling coal. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • than

    noun
  • có than

  • như than

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đen như than
    • đầy than
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coaly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "coaly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch