Phép dịch "clinoid" thành Tiếng Việt

dạng nêm là bản dịch của "clinoid" thành Tiếng Việt.

clinoid adjective noun ngữ pháp

(anatomy) Like a bed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dạng nêm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clinoid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "clinoid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch