Phép dịch "clinker" thành Tiếng Việt
clinke, gạch nung già, sai lầm là các bản dịch hàng đầu của "clinker" thành Tiếng Việt.
clinker
noun
verb
ngữ pháp
Slag or ash produced by intense heat in a furnace, kiln or boiler that forms a hard residue upon cooling. [..]
-
clinke
-
gạch nung già
noun -
sai lầm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thất bại
- tảng cứt sắt
- xỉ tảng
- Clinker
- clinker
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clinker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "clinker"
Thêm ví dụ
Thêm