Phép dịch "clip" thành Tiếng Việt

hớt, đánh, cắt là các bản dịch hàng đầu của "clip" thành Tiếng Việt.

clip verb noun ngữ pháp

To grip tightly. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hớt

    verb

    I clipped your wing, that's all.

    Anh đã hớt cánh em, vậy thôi.

  • đánh

    verb

    but they clip coupons to save one dollar off of toothpaste.

    nhưng họ lấy phiếu giảm giá để tiết kiệm 1$ cho kem đánh răng.

  • cắt

    verb noun

    Newspapers clippings only going to get us so far.

    Mấy mẩu cắt ra từ báo cũng chỉ giúp chúng ta được đến thế thôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kẹp
    • xén
    • nện
    • bấm
    • nuốt
    • chạy
    • bỏ bớt
    • cái bấm móng tay
    • cái cặp
    • cái ghim
    • cái kẹp
    • cái nạp đạn
    • cô lại
    • cú quật mạnh
    • cú đánh mạnh
    • cắt rời ra
    • kéo xén
    • ranh con hỗn xược
    • rút ngắn
    • sự cắt
    • sự hớt
    • sự xén
    • sự đi nhanh
    • tông-đơ
    • xé đầu
    • đi nhanh
    • đấm mạnh
    • đọc không rõ
    • đứa bé láo xược
    • clip
    • ghim
    • cắt xén
    • gắn chặt
    • trích đoạn
    • vỏ áo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clip " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "clip"

Các cụm từ tương tự như "clip" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "clip" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch