Phép dịch "clinking" thành Tiếng Việt

chiến, cừ khôi, lắm là các bản dịch hàng đầu của "clinking" thành Tiếng Việt.

clinking noun adjective verb ngữ pháp

Present participle of clink. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chiến

    adjective
  • cừ khôi

  • lắm

    adverb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rất
    • xuất sắc
    • đặc sắc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clinking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "clinking" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chọi · kêu leng keng · kêu xủng xẻng · làm kêu leng keng · làm kêu xủng xẻng · nhà giam · nhà lao · nhà tù · rủng rẻng · tiếng leng keng · tiếng xủng xẻng · xà lim · đồng xu đồng
  • chạm cốc
Thêm

Bản dịch "clinking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch