Phép dịch "cleaning" thành Tiếng Việt

sự quét tước, làm sạch, sự dọn dẹp là các bản dịch hàng đầu của "cleaning" thành Tiếng Việt.

cleaning noun verb ngữ pháp

Present participle of clean. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự quét tước

  • làm sạch

    Mary asked Tom to help her clean her office.

    Mary nhờ Tom giúp cô làm sạch văn phòng của cô ấy.

  • sự dọn dẹp

  • Cleaning

    trang định hướng Wikimedia

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cleaning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cleaning" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cleaning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch