Phép dịch "cleaned out" thành Tiếng Việt
cháy túi là bản dịch của "cleaned out" thành Tiếng Việt.
cleaned out
verb
Simple past tense and past participle of clean out. [..]
-
cháy túi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cleaned out " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cleaned out" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hết nhẵn · hết sạch
-
dọn sạch · nạo · vơ vét sạch
Thêm ví dụ
Thêm