Phép dịch "clean-cut" thành Tiếng Việt
sáng sủa, rõ ràng là các bản dịch hàng đầu của "clean-cut" thành Tiếng Việt.
clean-cut
adjective
ngữ pháp
Having a neat, smart appearance [..]
-
sáng sủa
adjective -
rõ ràng
adjectiveThat's a clean-cut case of self-defence.
Vậy rõ ràng là tự vệ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clean-cut " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm