Phép dịch "clean out" thành Tiếng Việt
nạo, dọn sạch, vơ vét sạch là các bản dịch hàng đầu của "clean out" thành Tiếng Việt.
clean out
verb
ngữ pháp
(transitive) To clean, especially to tidy by removing the contents. [..]
-
nạo
verb -
dọn sạch
The master of the house cleaning out his own barn.
Kìa chủ nhà dọn sạch chuồng ngựa của mình.
-
vơ vét sạch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clean out " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "clean out" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cháy túi
-
hết nhẵn · hết sạch
Thêm ví dụ
Thêm