Phép dịch "classicism" thành Tiếng Việt

chủ nghĩa kinh điển, lối văn kinh điển, thành ngữ Hy-lạp là các bản dịch hàng đầu của "classicism" thành Tiếng Việt.

classicism noun ngữ pháp

(uncountable) All the classical traditions of the art and architecture of ancient Greece and Rome, especially the aspects of simplicity, elegance and proportion [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chủ nghĩa kinh điển

    noun
  • lối văn kinh điển

  • thành ngữ Hy-lạp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thành ngữ La-mã
    • thể văn kinh điển
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " classicism " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "classicism" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "classicism" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch