Phép dịch "classically" thành Tiếng Việt

cổ điển, kinh điển là các bản dịch hàng đầu của "classically" thành Tiếng Việt.

classically adverb ngữ pháp

In a classical manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cổ điển

    adjective

    Take classical composers, the best of the best.

    Hãy nhìn các nhà soạn nhạc cổ điển, những người giỏi nhất .

  • kinh điển

    Fine bone china — this is a real classic.

    Xương nghiền mịn trong đồ sứ — cái này thật là kinh điển đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " classically " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "classically" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "classically" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch