Phép dịch "circumstantiate" thành Tiếng Việt

cho chi tiết, nói chi tiết, tả chi tiết là các bản dịch hàng đầu của "circumstantiate" thành Tiếng Việt.

circumstantiate verb ngữ pháp

To describe, verify or prove something by setting out circumstantial evidence [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cho chi tiết

  • nói chi tiết

  • tả chi tiết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " circumstantiate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "circumstantiate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chi tiết · do hoàn cảnh · do suy diễn · gián tiếp · hoàn cảnh · trường hợp · tuỳ theo hoàn cảnh · tình huống · tường tận · xảy ra bất ngờ
  • tường tận · với nhiều chi tiết
  • chi tiết · do hoàn cảnh · do suy diễn · gián tiếp · hoàn cảnh · trường hợp · tuỳ theo hoàn cảnh · tình huống · tường tận · xảy ra bất ngờ
  • chi tiết · do hoàn cảnh · do suy diễn · gián tiếp · hoàn cảnh · trường hợp · tuỳ theo hoàn cảnh · tình huống · tường tận · xảy ra bất ngờ
  • chi tiết · do hoàn cảnh · do suy diễn · gián tiếp · hoàn cảnh · trường hợp · tuỳ theo hoàn cảnh · tình huống · tường tận · xảy ra bất ngờ
Thêm

Bản dịch "circumstantiate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch