Phép dịch "circumsphere" thành Tiếng Việt

mặt cầu ngoại tiếp là bản dịch của "circumsphere" thành Tiếng Việt.

circumsphere
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mặt cầu ngoại tiếp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " circumsphere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "circumsphere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch