Phép dịch "cirque" thành Tiếng Việt

trường đua, trường đấu, đài vòng là các bản dịch hàng đầu của "cirque" thành Tiếng Việt.

cirque noun ngữ pháp

A curved depression in a mountainside with steep walls, forming the end of a valley; cwm [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trường đua

  • trường đấu

  • đài vòng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cirque " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cirque"

Thêm

Bản dịch "cirque" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch