Phép dịch "circumstance" thành Tiếng Việt
trường hợp, tình huống, chi tiết là các bản dịch hàng đầu của "circumstance" thành Tiếng Việt.
That which attends, or relates to, or in some way affects, a fact or event; an attendant thing or state of things. [..]
-
trường hợp
nounThe reason this was allowed had to do with special circumstances.
Lý do việc kết hôn đó được phép vì những trường hợp đặc biệt.
-
tình huống
nounDue to unforeseen circumstances, tonight's meeting has been cancelled until further notice.
Vì những tình huống đột ngột, buổi hội nghị tối nay sẽ bị hủy bỏ cho đến khi có thông báo tiếp theo.
-
chi tiết
Give me straight answers, and I'll be kind enough to omit the circumstances of our interview.
Hãy cho tôi câu trả lời thẳng thắn, và tôi sẽ rộng lượng bỏ qua mọi chi tiết trong cuộc phỏng vấn của chúng ta.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hoàn cảnh
- nghi lễ
- nghi thức
- sự kiện
- sự việc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " circumstance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "circumstance" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quyền nghi
-
nghèo ngặt
-
đằng thằng
-
khổ học
-
bần bách
-
tình huống cùng cực · tình huống cùng quẫn
-
khốn khó · nghèo khổ
-
kinh quyền