Phép dịch "circumspectly" thành Tiếng Việt

dè dặt, thận trọng là các bản dịch hàng đầu của "circumspectly" thành Tiếng Việt.

circumspectly adverb ngữ pháp

In a circumspect manner. With consideration for all that is pertinent. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dè dặt

  • thận trọng

    (The word circumspectly in Helaman 15:5 means “cautiously” or “watchfully.”)

    (Từ một cách thận trọng trong Hê La Man 15:5 có nghĩa là ′′cẩn thận′′ hoặc ′′cảnh giác′′).

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " circumspectly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "circumspectly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch