Phép dịch "cimbalom" thành Tiếng Việt

xim-ba-lum là bản dịch của "cimbalom" thành Tiếng Việt.

cimbalom noun ngữ pháp

(music) A type of concert hammer dulcimer found primarily in the music of Eastern Europe [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xim-ba-lum

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cimbalom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cimbalom"

Thêm

Bản dịch "cimbalom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch