Phép dịch "chromosphere" thành Tiếng Việt

quyển sắc là bản dịch của "chromosphere" thành Tiếng Việt.

chromosphere noun ngữ pháp

(astronomy) The faint pink extension of a star's atmospheric envelope between the corona and the photosphere [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quyển sắc

    noun

    A spectacle of pink and rose colors flashed into the chromosphere (a layer beneath the corona).

    Các sắc hồng khác nhau tỏa sáng từ quyển sắc (lớp khí giữa mặt trời và vành đai nhật hoa).

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chromosphere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "chromosphere"

Thêm

Bản dịch "chromosphere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch