Phép dịch "chops" thành Tiếng Việt

hàm, miệng, mép là các bản dịch hàng đầu của "chops" thành Tiếng Việt.

chops noun verb ngữ pháp

Plural form of chop. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hàm

  • miệng

    noun
  • mép

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chops " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chops" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sườn lợn
  • Chả chìa
  • băm · băm nhỏ · bổ · chap · chặt · chặt nhỏ · chẻ · dao động · giây thông hành · gió trở thình lình · giấy chứng nhận · giấy hộ chiếu · giấy phép · giấy đăng ký · không kiến định · miếng chặt ra · miếng thịt sườn · mặt nước gợn sóng · nhát bổ · nhát chặt · nói nhát gừng · nói đứt đoạn · phay · rơm băm nhỏ · sóng vỗ bập bềnh · sự cúp bóng · thay đổi luôn luôn · vật bổ ra · vỗ bập bềnh · đốn · ấn
  • quán ăn rẻ tiền
  • chả
  • người có má xị
  • đẵn · đốn · đốn hạ
  • loại một · loại nhất
Thêm

Bản dịch "chops" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch