Phép dịch "chopsticks" thành Tiếng Việt
đũa, Đũa, đôi đũa là các bản dịch hàng đầu của "chopsticks" thành Tiếng Việt.
Plural form of chopstick. This word most often occurs in the plural. [..]
-
đũa
nounThe boy tried eating with chopsticks.
Cậu bé thử ăn bằng đũa.
-
Đũa
tableware
The boy tried eating with chopsticks.
Cậu bé thử ăn bằng đũa.
-
đôi đũa
She threw away the chopsticks and shouted at me .
Cô ấy ném đôi đũa đi và hét vào mặt tôi .
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chopsticks " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
(music) A simple waltz, written in 1877 by Arthur de Lulli, that serves as a two-finger exercise for beginner piano players. [..]
"Chopsticks" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Chopsticks trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "chopsticks"
Các cụm từ tương tự như "chopsticks" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đũa cả
-
gắp
-
so đũa
-
đánh dấu trọng âm · đũa · đũa cả · 𥮊 · 𥯖
-
đánh dấu trọng âm · đũa · đũa cả · 𥮊 · 𥯖
-
đánh dấu trọng âm · đũa · đũa cả · 𥮊 · 𥯖