Phép dịch "chord" thành Tiếng Việt
dây, dây cung, hợp âm là các bản dịch hàng đầu của "chord" thành Tiếng Việt.
(music) In music, a combination of any three or more notes sounded simultaneously. [..]
-
dây
nouncombination of three or more notes [..]
A moaning sound while exhaling may merely be air passing over relaxed vocal chords.
Tiếng rên khi thở ra có lẽ chỉ là do không khí đi qua dây thanh quản chùng.
-
dây cung
And it’s been split up in successive bits and a chord.
Hương thơm được chia thành các đoạn liên tục và một dây cung.
-
hợp âm
nounBut what's the actual difference between these two chords?
Nhưng đâu là sự khác biệt thực sự giữa hai hợp âm này?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thừng
- dây trương
- Dây cung
- Hợp âm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chord " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Chord (geometry)
"Chord" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Chord trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "chord" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đàn nhị
-
đàn tam thập lục
-
đàn nguyệt
-
đàn thập lục
-
ba rê · ba-rê