Phép dịch "chop" thành Tiếng Việt

chặt, bổ, chặt nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "chop" thành Tiếng Việt.

chop verb noun ngữ pháp

(transitive, baseball) To hit the ball downward so that it takes a high bounce. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chặt

    verb

    I chopped off the chicken's head.

    Tôi chặt đứt cái đầu của con gà.

  • bổ

    verb

    One can't simply chop it up like cabbage.

    Không ai có thể dễ dàng bổ nó ra nhưbắp cải vậy.

  • chặt nhỏ

    I'm gonna chop up your boy. I'm gonna feed him to my dogs.

    Tôi sẽ chặt nhỏ người của anh rồi cho chó ăn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • miếng thịt sườn
    • đốn
    • chẻ
    • băm
    • phay
    • chap
    • băm nhỏ
    • dao động
    • giây thông hành
    • gió trở thình lình
    • giấy chứng nhận
    • giấy hộ chiếu
    • giấy phép
    • giấy đăng ký
    • không kiến định
    • miếng chặt ra
    • mặt nước gợn sóng
    • nhát bổ
    • nhát chặt
    • nói nhát gừng
    • nói đứt đoạn
    • rơm băm nhỏ
    • sóng vỗ bập bềnh
    • sự cúp bóng
    • thay đổi luôn luôn
    • vật bổ ra
    • vỗ bập bềnh
    • ấn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chop " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Chop

Chop, Ukraine

+ Thêm

"Chop" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Chop trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "chop"

Các cụm từ tương tự như "chop" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chop" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch