Phép dịch "chieftaincy" thành Tiếng Việt

chức thủ lĩnh, cương vị thủ lĩnh, cương vị tù trưởng là các bản dịch hàng đầu của "chieftaincy" thành Tiếng Việt.

chieftaincy noun ngữ pháp

The position or period of rule of a chief. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chức thủ lĩnh

  • cương vị thủ lĩnh

  • cương vị tù trưởng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chieftaincy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chieftaincy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch