Phép dịch "chignon" thành Tiếng Việt
búi tóc là bản dịch của "chignon" thành Tiếng Việt.
chignon
noun
ngữ pháp
Roll or twist of hair worn at the nape of the neck; a bun. [..]
-
búi tóc
But if we had won, the blue-eyed ones would have chignon hairdos and chew gum while plunking tunes on the shamisen.
Nhưng nếu chúng ta thắng, thì bọn mắt xanh bây giờ đang búi tóc, và nhai kẹo gum trong khi chơi đàn shamisen.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chignon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm