Phép dịch "child" thành Tiếng Việt
con, đứa bé, đứa trẻ là các bản dịch hàng đầu của "child" thành Tiếng Việt.
(formal) A daughter or son. [..]
-
con
nouna female or male child, a daughter or son
Soon enough that child will spread her legs and start breeding.
Sớm muộn gì đứa con gái đó cũng sẽ trường thành.
-
đứa bé
nouna female or male child, a daughter or son [..]
The mother of that child is an announcer.
Mẹ của đứa bé kia là một phát thanh viên.
-
đứa trẻ
nouna female or male child, a daughter or son [..]
Each child has an individual way of thinking.
Mỗi đứa trẻ có một cách suy nghĩ khác nhau.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tử
- đứa con
- anh nhi
- cháu
- em bé
- đứa nhỏ
- mụn
- con nít
- hậu quả
- kết quả
- sản phẩm
- trẻ con
- trẻ em
- trẻ
- Trẻ em
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " child " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Alternative letter-case form of [i]child[/i] often used when referring to God (Jesus) or another important child who is understood from context.
"Child" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Child trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "child"
Các cụm từ tương tự như "child" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự sinh đẻ
-
con hoang · con hoang, khoâng phaûi con chính thöùc · con rơi
-
Thần đồng · thần đồng · 神童
-
Lao động trẻ em
-
trợ giúp theo ngữ cảnh
-
hiếm hoi
-
con nuôi
-
cháu