Phép dịch "chieftain" thành Tiếng Việt
thủ lĩnh, đầu sỏ, đầu đảng là các bản dịch hàng đầu của "chieftain" thành Tiếng Việt.
chieftain
noun
ngữ pháp
A leader of a clan or tribe. [..]
-
thủ lĩnh
nounThe same goes for the appointment of foreign chieftains, princes, kings and so forth.
Việc bầu thủ lĩnh, hoàng tử và vua cũng tương tự vậy.
-
đầu sỏ
noun -
đầu đảng
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trùm
- tộc trưởng
- anh chị
- tù trưởng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chieftain " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm