Phép dịch "chicken" thành Tiếng Việt

gà, gà con, bé con là các bản dịch hàng đầu của "chicken" thành Tiếng Việt.

chicken adjective verb noun ngữ pháp

(countable) A domestic fowl, Gallus gallus , especially when young [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • noun

    bird [..]

    I chopped off the chicken's head.

    Tôi chặt đứt cái đầu của con .

  • gà con

    If he was a healthy weasel, the chicken didn't get a chance to say anything.

    Nếu là một con chồn mạnh khỏe, con gà con sẽ không có cơ hội nói gì đâu.

  • bé con

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cô gái ngây thơ
    • gà giò
    • máy bay khu trục
    • thịt gà
    • thịt gà giò
    • trẻ nhỏ
    • con gà
    • Thịt gà
    • người nhát gan
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chicken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Chicken proper

A census-designated place in Alaska. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dậu

Hình ảnh có "chicken"

Các cụm từ tương tự như "chicken" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chicken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch