Phép dịch "chicken-shit" thành Tiếng Việt
chuyện linh tinh, chuyện vụn vặt là các bản dịch hàng đầu của "chicken-shit" thành Tiếng Việt.
chicken-shit
adjective
noun
ngữ pháp
(vulgar, slang) Contemptibly unimportant. [..]
-
chuyện linh tinh
-
chuyện vụn vặt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chicken-shit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "chicken-shit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chi tiết vụn vặt · cụi duây; · việc linh tinh
Thêm ví dụ
Thêm