Phép dịch "chatterbox" thành Tiếng Việt

người ba hoa, súng liên thanh là các bản dịch hàng đầu của "chatterbox" thành Tiếng Việt.

chatterbox noun ngữ pháp

(informal) One who chats or talks to excess (especially a child). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người ba hoa

  • súng liên thanh

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chatterbox " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chatterbox" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chatterbox" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch