Phép dịch "chatterer" thành Tiếng Việt
người ba hoa là bản dịch của "chatterer" thành Tiếng Việt.
chatterer
noun
ngữ pháp
A person who chatters; a chatterbox. [..]
-
người ba hoa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chatterer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "chatterer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chit-chat
-
chống rung
-
hót líu lo · hót ríu rít · kêu lạch cạch · lèm bèm · lập cập · nói huyên thiên · nói luôn mồm · róc rách · sự nói huyên thiên · sự nói luôn mồm · tiếng hót líu lo · tiếng lạch cạch · tiếng lập cập · tiếng ríu rít · tiếng róc rách
-
hót líu lo · hót ríu rít · kêu lạch cạch · lèm bèm · lập cập · nói huyên thiên · nói luôn mồm · róc rách · sự nói huyên thiên · sự nói luôn mồm · tiếng hót líu lo · tiếng lạch cạch · tiếng lập cập · tiếng ríu rít · tiếng róc rách
-
hót líu lo · hót ríu rít · kêu lạch cạch · lèm bèm · lập cập · nói huyên thiên · nói luôn mồm · róc rách · sự nói huyên thiên · sự nói luôn mồm · tiếng hót líu lo · tiếng lạch cạch · tiếng lập cập · tiếng ríu rít · tiếng róc rách
-
hót líu lo · hót ríu rít · kêu lạch cạch · lèm bèm · lập cập · nói huyên thiên · nói luôn mồm · róc rách · sự nói huyên thiên · sự nói luôn mồm · tiếng hót líu lo · tiếng lạch cạch · tiếng lập cập · tiếng ríu rít · tiếng róc rách
Thêm ví dụ
Thêm