Phép dịch "chatoyant" thành Tiếng Việt
óng ánh nhiều màu là bản dịch của "chatoyant" thành Tiếng Việt.
chatoyant
adjective
noun
ngữ pháp
(jewelry) Having a certain optical reflectance effect, which can be likened to the sheen of a spool of silk. [..]
-
óng ánh nhiều màu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chatoyant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "chatoyant"
Thêm ví dụ
Thêm