Phép dịch "chattily" thành Tiếng Việt

dông dài, huyên thuyên là các bản dịch hàng đầu của "chattily" thành Tiếng Việt.

chattily adverb ngữ pháp

In a chatty manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dông dài

  • huyên thuyên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chattily " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chattily" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch