Phép dịch "chasing" thành Tiếng Việt

sự cắt ren, sự theo dõi, đuổi theo là các bản dịch hàng đầu của "chasing" thành Tiếng Việt.

chasing noun verb ngữ pháp

Present participle of chase. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự cắt ren

  • sự theo dõi

  • đuổi theo

    That you were chasing because of some voices in Coulson's head.

    Vậy cô đang đuổi theo chúng nhờ vào những giọng nói trong đầu Coulson sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chasing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chasing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự săn cáo
  • truy
  • tên vô lại
  • đuổi đi
  • chạm · gắn · khu vực săn bắn · khuôn · khắc · phần đầu đại bác · ren · rãnh · rượt · săn · săn đuổi · sự săn đuổi · sự theo đuổi · sự đuổi theo · theo dõi · thú bị săn đuổi · tiện · truy đuổi · trổ · trục · tàu bị đuổi bắt · xua đuổi · đuổi · đuổi bắt · đuổi theo · đính
  • JPMorgan Chase Tower
  • đuổi
  • đại bác ở mũi tàu · đại bác ở đuôi tàu
Thêm

Bản dịch "chasing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch