Phép dịch "chasm" thành Tiếng Việt

kẽ nứt sâu, vực, chỗ trũng lớn là các bản dịch hàng đầu của "chasm" thành Tiếng Việt.

chasm noun ngữ pháp

A deep, steep-sided rift, gap or fissure; a gorge or abyss [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kẽ nứt sâu

    noun

    Every few minutes, millions of gallons of water cascade into the chasm below.

    Mỗi một vài phút, hằng triệu ga lông nước đổ vào kẽ nứt sâu bên dưới.

  • vực

    noun

    Do you think it's true, that chasm between them?

    Anh có nghĩ nó là thật không, vực thẳm giữa họ ý?

  • chỗ trũng lớn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lỗ hổng lớn
    • lỗ nẻ sâu
    • vực thẳm;
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chasm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "chasm"

Thêm

Bản dịch "chasm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch